menu_book
見出し語検索結果 "phương tiện" (1件)
phương tiện
日本語
名手段
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
swap_horiz
類語検索結果 "phương tiện" (3件)
日本語
名手段
phương tiện giao thông
交通手段
日本語
名軽車両
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
日本語
名交通機関
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
format_quote
フレーズ検索結果 "phương tiện" (10件)
phương tiện giao thông
交通手段
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
車両の交通量は非常に増えると予想されます。
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
高速攻撃艇は、高速で移動できる小型の乗り物である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)